only when
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ liên kết): - Chỉ khi, chỉ vào lúc mà: "only when" được dùng để diễn tả một điều kiện hoặc thời điểm duy nhất mà một sự việc nào đó xảy ra. Nó nhấn mạnh rằng sự việc chỉ xảy ra nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng, và không xảy ra trong bất kỳ trường hợp nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Gọi cho tôi chỉ khi cơn cảm lạnh của bạn trở nên tồi tệ hơn.)
- (Tôi cảm thấy hạnh phúc chỉ khi ở bên gia đình.)
- (Cỗ máy hoạt động chỉ khi nút được nhấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Đảo ngữ với "only when": Khi "only when" đứng đầu câu, chủ ngữ và động từ thường bị đảo ngược (đảo ngữ một phần) để nhấn mạnh.
- Only when you apologize will I forgive you. (Chỉ khi bạn xin lỗi, tôi mới tha thứ cho bạn.)
- Only when the rain stops can we go outside. (Chỉ khi mưa tạnh, chúng ta mới có thể ra ngoài.)
Sử dụng trong câu điều kiện: "only when" có thể thay thế "if" để nhấn mạnh tính duy nhất của điều kiện.
- You may leave only when you finish your homework. (Bạn có thể rời đi chỉ khi bạn hoàn thành bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Only if: chỉ nếu, tương tự "only when" nhưng nhấn mạnh vào điều kiện hơn là thời điểm.
- I will go only if you come with me. (Tôi sẽ đi chỉ nếu bạn đi cùng tôi.)
Not until: mãi cho đến khi, trái nghĩa một phần với "only when" (nhấn mạnh sự chậm trễ).
- Not until he apologized did she speak to him again. (Mãi cho đến khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới nói chuyện lại với anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Solely when: chỉ khi, duy nhất khi.
- The discount applies solely when you buy two items. (Giảm giá chỉ áp dụng khi bạn mua hai món.)
- Exclusively when: độc quyền khi, chỉ khi.
- The event is held exclusively when the weather is good. (Sự kiện được tổ chức độc quyền khi thời tiết tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng "only when" thường kết hợp với động từ để tạo cụm câu điều kiện.
Thành ngữ liên quan
- Only when the cow comes home: chỉ khi nào bò về nhà (một cách nói hài hước, mang nghĩa "không bao giờ" hoặc "rất lâu sau").
- He'll finish his project only when the cow comes home. (Anh ấy sẽ hoàn thành dự án của mình chỉ khi nào bò về nhà - tức là không bao giờ.)